chất lỏng có chứa nhiều prô-tê-in
danh từ
1.アルブミン​​
câu, diễn đạt
2.アルブミン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất lỏng có chứa nhiều prô-tê-in

1. sự tổng hợp prôtêin
アルブミン合成