chất lượng
danh từ
1.クオリティ​​
2.しつ 「質」​​
3.しつりょう 「質量」​​
4.ひんしつ 「品質」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất lượng

1. đến gần chất lượng của~
(〜の)クオリティに近づく
2. điều tra liên quan đến chất lượng của ai
(人)のクオリティに関する調査
3. chất lượng của cuộc sống
クオリティ・オブ・ライフ
4. hàng có chất lượng tốt
品質のよい品物
5. giấy chất lượng
クオリティ・ペーパー
Xem thêm

Kanji liên quan

PHẨMヒン、ホン
CHẤTシツ、シチ、チ
LƯỢNGリョウ