chặt như nêm
tính từ
1.ぎゅうづめ 「ぎゅう詰め」 [CẬT]​​
câu, diễn đạt
2.ぎゅうづめ 「ぎゅう詰め」 [CẬT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CẬTキツ、キチ