chật ních
1.うようよ​​
tính từ
2.ぎゅうぎゅう​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chật ních

1. lèn khách lên chật ních xe
乗客を〜につめこむ
2. chỗ nào đó chất ních, chật cứng người...
(場所が)うようよしている