chất uran
danh từ
1.ウラニウム​​
2.ウラン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất uran

1. phát hiện ra uranium
ウラニウムの発見
2. Chất đồng vị uran.
ウランの同位体
3. Chất uranium không thích hợp sử dụng trong quân đội
軍事使用に適さないウラニウム
4. Hiệp hội trung ương về kim loại có tính phóng xạ, khoáng vật, uranium
ウラニウム・鉱物・放射性金属中央協会
5. Gia tăng nồng độ uranium (làm giàu uranium) sử dụng trong vũ khí hạt nhân
核兵器用のウラニウムを濃縮する
Xem thêm