chất vấn
1.しつもん 「質問」​​
động từ
2.しつもん 「質問する」​​
3.ただす 「糺す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chất vấn

1. Chất vấn về việc để xảy ra chuyện đó
事の起こりをただす

Kanji liên quan

VẤNモン
CHẤTシツ、シチ、チ