chậu
danh từ
1.たらい 「盥」​​
2.たらい​​
3.はち 「鉢」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chậu

1. chậu cây trồng nhỏ
小さな植木鉢

Kanji liên quan

BÁTハチ、ハツ