châu Á
danh từ
1.アジア​​
2.アジア​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ châu Á

1. vua bóng đá Châu Á
アジア・サッカー界の王者
2. thúc đẩy hợp tác Âu Á
アジア・欧州協力を推進する
3. thị trường đôla Châu Á
アジア・ダラー市場