châu Đại dương
danh từ
1.オセアニア​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ châu Đại dương

1. thuộc châu Đại dương
オセアニア語派
2. hiệp hội tư vấn thuế châu Á châu Đại dương
アジア・オセアニア・タックスコンサルタント協会