chậu hoa
danh từ
1.うえきバラ 「植木バラ」​​
2.すいばん 「水盤」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỦYスイ
MỘCボク、モク
THỰC,TRĨショク
BÀNバン