cháy
1.かさい 「火災」​​
động từ
2.こげる 「焦げる」​​
3.もえる 「燃える」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cháy

1. nhà cháy
家が燃える

Kanji liên quan

TAIサイ
NHIÊNネン
TIÊUショウ
HỎA