chạy bổ
động từ
1.かけこむ 「駆け込む」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chạy bổ

1. vội vã chạy bổ về phía đó
急いでそこに向かい駆け込む
2. chạy bổ vào (vội vã chạy vào) nhà
家の中に駆け込む

Kanji liên quan

NHẬP
KHU