cháy chợ
danh từ
1.うりきれ 「売り切れ」​​
động từ
2.うりきれる 「売り切れる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cháy chợ

1. Mẹ ơi, con muốn mua XX nhưng cháy chợ hết rồi
ママ!XXを買いたかったのに、売り切れだった。

Kanji liên quan

MẠIバイ
THIẾTセツ、サイ