chạy nhanh
1.かける 「駆ける」​​
danh từ
2.しっそう 「疾走」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chạy nhanh

1. chạy nhanh trên đồng cỏ
野原を駆ける

Kanji liên quan

TẬTシツ
KHU
TẨUソウ