chạy quá đà
danh từ
1.オーバーラン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chạy quá đà

1. phanh chống chạy quá đà
オーバーラン・ブレーキ
2. tính năng chống chạy quá đà
オーバーラン防止機能