chạy vượt
động từ
1.おいこす 「追い越す」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chạy vượt

1. Chạy vượt ở đường cong rất là nguy hiểm.
カーブで追い越すのは非常に危険だ。

Kanji liên quan

TRUYツイ
VIỆTエツ、オツ