chạy xung quanh
câu, diễn đạt
1.かけまわる 「駆け回る」 [KHU HỒI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chạy xung quanh

1. chạy quanh phòng
部屋を駆け回る

Kanji liên quan

KHU
HỒIカイ、エ