che
động từ
1.おおいかくす 「覆い隠す」​​
2.おおう 「覆う」​​
3.かくす​​
4.さえぎる 「遮る」​​
5.とじる 「閉じる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ che

1. che mặt bằng tay áo
顔を袖で覆い隠す
2. che mặt bằng hai tay
両手で顔を覆う
3. che lấp khuyết điểm
欠点を覆う

Kanji liên quan

GIÀシャ
ẨNイン、オン
BẾヘイ
PHÚCフク