chẻ củi
1.たきぎをわる 「薪を割る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chẻ củi

1. Tự chẻ củi cho mình dùng
自分用の薪を割る

Kanji liên quan

CÁTカツ
TÂNシン