chế độ ăn uống đơn giản
câu, diễn đạt
1.そしょく 「粗食」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chế độ ăn uống đơn giản

1. Người có chế độ ăn uống đơn giản
粗食家

Kanji liên quan

THÔ
THỰCショク、ジキ