chế độ bảo hiểm thất nghiệp
câu, diễn đạt
1.しつぎょうほけんせいど 「失業保険制度」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGHIỆPギョウ、ゴウ
HIỂMケン
ĐỘド、ト、タク
THẤTシツ
CHẾセイ
BẢOホ、ホウ