chế độ bù trừ xuất khẩu
1.ゆしゅつにゅうきゅうしょうせいど 「輸出入求償制度」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
XUẤTシュツ、スイ
ĐỘド、ト、タク
CHẾセイ
THÂUユ、シュ
THƯỞNGショウ
CẦUキュウ、グ