chế độ định ngạch phần trăm
1.ひれいわりあてせい 「比例割当製」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHẾセイ
ĐƯƠNGトウ
TỶ,TỈ,BỈ
LIỆTレイ
CÁTカツ