chế độ gia đình
danh từ
1.いえせいど 「家制度」​​
câu, diễn đạt
2.いえせいど 「家制度」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chế độ gia đình

1. Chế độ gia đình phong kiến
封建的な家制度

Kanji liên quan

ĐỘド、ト、タク
GIAカ、ケ
CHẾセイ