chế độ một bản vị tiền tệ
1.たんほんいかへいせいどつうか 「単本位貨幣制度通貨」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐƠNタン
ĐỘド、ト、タク
THÔNGツウ、ツ
CHẾセイ
TỆヘイ
BẢN,BỔNホン
VỊ
HÓA