chế độ một đảng
danh từ
1.いっとうせい 「一党制」​​
câu, diễn đạt
2.いっとうせい 「一党制」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chế độ một đảng

1. Xây dựng chế độ một đảng
一党体制(いっとう たいせい)を築く
2. chế độ một đảng
一党制度

Kanji liên quan

ĐẢNGトウ
CHẾセイ
NHẤTイチ、イツ