chế độ nghị viện
danh từ
1.ぎかいせいど 「議会制度」​​
câu, diễn đạt
2.ぎかいせいど 「議会制度」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chế độ nghị viện

1. cải cách chế độ nghị viện
議会制度を改める
2. cải cách chế độ nghị viện
議会制度の改革
3. làm suy yếu chế độ nghị viện
議会制度をないがしろにする

Kanji liên quan

HỘIカイ、エ
ĐỘド、ト、タク
CHẾセイ
NGHỊ