chế độ nước ưu đãi nhất không điều kiện
1.むじょうけんとっけいこくたいぐう 「無条件特恵国待遇」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
ĐẶCトク
ĐIỀUジョウ、チョウ、デキ
VÔ,MÔム、ブ
ĐÃIタイ
KIỆNケン
HUỆケイ、エ
NGỘグウ