chế độ phân chia giai cấp
danh từ
1.かいきゅうせいど 「階級制度」​​
câu, diễn đạt
2.かいきゅうせいど 「階級制度」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chế độ phân chia giai cấp

1. Sự sụp đổ của chế độ phân chia giai cấp
階級制度の崩壊
2. Chế độ phân đẳng cấp về văn hoá
文化の階級制度

Kanji liên quan

ĐỘド、ト、タク
CHẾセイ
CẤPキュウ
GIAIカイ