chế độ phong kiến
câu, diễn đạt
1.ほうけんせいど 「封建制度」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỘド、ト、タク
CHẾセイ
PHONGフウ、ホウ
KIẾNケン、コン