chế độ thâm niên
câu, diễn đạt
1.ねんこうじょれつせいど 「年功序列制度」 [NIÊN CÔNG TỰ LIỆT CHẾ ĐỘ]​​
2.ねんこうせいど 「年功制度」 [NIÊN CÔNG CHẾ ĐỘ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chế độ thâm niên

1. Phá bỏ chế độ tuyển dụng thâm niên
年功序列制度の崩壊

Kanji liên quan

NIÊNネン
ĐỘド、ト、タク
CHẾセイ
CÔNGコウ、ク
TỰジョ
LIỆTレツ、レ