chế độ thời gian 24 giờ
câu, diễn đạt
1.にじゅうよじかんせい 「二十四時間制」 [NHỊ THẬP TỨ THỜI GIAN CHẾ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHỊニ、ジ
CHẾセイ
THẬPジュウ、ジッ、ジュッ
TỨ
THỜI,THÌ
GIANカン、ケン