chế độ tiền tệ
câu, diễn đạt
1.へいせい 「幣制」​​
2.つうかせいど 「通貨制度」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chế độ tiền tệ

1. Hệ thống tiền tệ thập phân
10進法貨幣制度

Kanji liên quan

ĐỘド、ト、タク
THÔNGツウ、ツ
CHẾセイ
TỆヘイ
HÓA