chén
1.さかずき 「杯」​​
danh từ
2.カップ​​
3.わん 「碗」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chén

1. cạn chén
杯を干す
2. cho tôi vay một chén đường được không?
砂糖をカップ1杯分貸してもらえませんか

Kanji liên quan

BÔIハイ