chen lấn
động từ
1.さっとう 「殺到する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chen lấn

1. chen lấn ở cửa thoát hiểm
非常口に殺到する

Kanji liên quan

ĐÁOトウ
SÁTサツ、サイ、セツ