chen ngang
động từ
1.はさむ 「挾む」​​
2.みだす 「乱す」​​
3.わりこむ 「割り込む」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chen ngang

1. nói chen
口を挾む
2. chen ngang
〔集中力を〕乱す

Kanji liên quan

NHẬP
HIỆPキョウ、ショウ
LOẠNラン、ロン
CÁTカツ