chèo
danh từ
1.オール​​
động từ
2.こぐ 「漕ぐ」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chèo

1. Chèo thuyền~ bằng mái chèo
〜を櫂で漕ぐ

Kanji liên quan

TẢOソウ