chéo
tính từ
1.ななめ 「斜め」​​
phó từ
2.ななめに 「斜めに」 [TÀ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chéo

1. đường dây chéo
斜めの線

Kanji liên quan

シャ