chép bài người khác
câu, diễn đạt
1.カンニングする​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chép bài người khác

1. chép bài người khác (quay bài, quay cóp) trong môn thi hoá
化学の試験をカンニングする
2. quay cóp (quay bài, chép bài người khác) trong môn thi toán
数学の試験でカンニングをする