chỉ giới hạn ở
động từ
1.かぎる 「限る」​​
câu, diễn đạt
2.かぎる 「限る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chỉ giới hạn ở

1. chỉ giới hạn ở đi tua trọn gói
パッケージツアーで行くに限る

Kanji liên quan

HẠNゲン