chí hướng
danh từ
1.いこう 「意向」​​
2.しこう 「志向」​​
3.しゅこう 「趣向」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chí hướng

1. trong con người không có chí hướng
(人)にはその意向がないのに

Kanji liên quan

Ý
HƯỚNGコウ
THÚシュ
CHÍシ、シリング