chí khí
danh từ
1.いくじ 「意気地」 [Ý KHÍ ĐỊA]​​
2.えいき 「鋭気」​​
3.しき 「士気」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chí khí

1. con người không có chí khí
〜 のない人
2. nhuệ khí (chí khí) tuổi trẻ
若者の鋭気
3. làm ai nhụt chí khí
(人)の鋭気をくじく

Kanji liên quan

ĐỊAチ、ジ
Ý
NHUỆ,DUỆエイ
KHÍキ、ケ