chị nhà
danh từ
1.ないぎ 「内儀」 [NỘI NGHI]​​
2.ないしつ 「内室」 [NỘI THẤT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chị nhà

1. Cho tôi gửi lời hỏi thăm tới bà nhà
お内儀によろしくお伝え下さい.

Kanji liên quan

NỘIナイ、ダイ
THẤTシツ
NGHI