chi phí ăn uống
danh từ
1.くいしろ 「食い代」 [THỰC ĐẠI]​​
câu, diễn đạt
2.くいしろ 「食い代」 [THỰC ĐẠI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẠIダイ、タイ
THỰCショク、ジキ