chi phí đi lại
danh từ
1.こうつうひ 「交通費」​​
câu, diễn đạt
2.こうつうひ 「交通費」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chi phí đi lại

1. chi phí tàu xe (chi phí đi lại, tiền đi lại, tiền tàu xe) khi đi công tác
出張中の交通費
2. thanh toán bao nhiêu tiền tàu xe (chi phí đi lại) từ bao giờ đến bao giờ vẫn chưa thanh toán
未払いの〜までの陸路交通費_ドルを支払う
3. chi phí đi lại (tiền tàu xe) khi du lịch
旅行の交通費

Kanji liên quan

THÔNGツウ、ツ
GIAOコウ
PHÍ