chi phí giáo dục
danh từ
1.がくし 「学資」 [HỌC TƯ]​​
câu, diễn đạt
2.がくし 「学資」 [HỌC TƯ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chi phí giáo dục

1. yêu cầu (xin) hỗ trợ chi phí giáo dục (học phí)
学資援助の申込
2. hỗ trợ (trợ cấp) chí phí giáo dục
学資援助

Kanji liên quan

HỌCガク