chi phí hàng năm
câu, diễn đạt
1.ねんかいひ 「年会費」 [NIÊN HỘI PHÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chi phí hàng năm

1. Hội phí thường niên năm thứ nhất
初年度の年会費
2. Phí hội viên hàng năm là ~ đôla.
_ドルの年会費

Kanji liên quan

NIÊNネン
HỘIカイ、エ
PHÍ