chi phí Hoàng gia
danh từ
1.こうしつひ 「皇室費」 [HOÀNG THẤT PHÍ]​​
câu, diễn đạt
2.こうしつひ 「皇室費」 [HOÀNG THẤT PHÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THẤTシツ
PHÍ
HOÀNGコウ、オウ