chi phí quảng cáo
danh từ
1.こうこくひ 「広告費」 [QUẢNG CÁO PHÍ]​​
câu, diễn đạt
2.こうこくひ 「広告費」 [QUẢNG CÁO PHÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chi phí quảng cáo

1. Tỉ lệ chi phí quảng cáo
広告費比率
2. Chi phí quảng cáo trong tương lai được miễn phí
今後の広告費が無料になる
3. chi phí quảng cáo.
広告費用
4. Dự toán chi phí quảng cáo
広告費予算
5. Làm tăng chi phí quảng cáo
広告費を増やす
Xem thêm

Kanji liên quan

CÁOコク
QUẢNGコウ
PHÍ