chi phí thi công
danh từ
1.こうじひ 「工事費」 [CÔNG SỰ PHÍ]​​
câu, diễn đạt
2.こうじひ 「工事費」 [CÔNG SỰ PHÍ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ chi phí thi công

1. Ước tính sơ qua phí xây dựng (chi phí thi công)
工事費概算見積もり

Kanji liên quan

CÔNGコウ、ク、グ
SỰジ、ズ
PHÍ